越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đồng nghiệp” (1)
đồng nghiệp

英语
名colleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
相关词“đồng nghiệp” (0)
未找到相关词。
短语“đồng nghiệp” (3)
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
I was visited by a junior colleague while I was sick.
